SUV · 162 kW · 6 chỗ · DSG 7 cấp · 4MOTION

Volkswagen Teramont President
Teramont President có một cấu hình duy nhất.
Cấu hình gồm: cabin 6 ghế 2+2+2 với hai ghế độc lập hàng hai, IQ.LIGHT LED Matrix hai tầng, HUD, màn hình kỹ thuật số 10,25 inch và màn hình trung tâm 12 inch, Harman Kardon 12 loa 700 W, điều hòa 3 vùng Clean Air Gen3, cửa sổ trời toàn cảnh, mâm 21 inch, 7 túi khí và gói ADAS gồm ACC Stop&Go, Front Assist + AEB, LCA, RTA, Exit Warning, Park Assist, PDC và Camera 360.
Volkswagen Teramont President
Volkswagen Teramont President được định vị là mẫu SUV cỡ lớn đáp ứng hoàn hảo ba vai trò trọng yếu: không gian di chuyển thoải mái cho đại gia đình, phương tiện di chuyển êm ái cho những hành trình dài và chiếc xe ngoại giao đẳng cấp phục vụ công việc. Điểm nhấn cốt lõi của phiên bản này nằm ở sự kết hợp giữa cấu trúc ghế ngồi tối ưu và nền tảng cơ khí vượt trội từ Đức.
Cấu hình 6 chỗ hạng thương gia: Khác biệt với các mẫu SUV truyền thống, Teramont President sở hữu cấu trúc 2+2+2 đột phá. Việc bố trí hai ghế ngồi độc lập ở hàng thứ hai không chỉ mang lại không gian cá nhân hóa, tách biệt cho hành khách phía sau mà còn tạo ra một lối đi trung tâm rộng rãi, giúp việc ra vào hàng ghế thứ ba trở nên cực kỳ thuận tiện.
Nền tảng cơ khí ưu việt: Ẩn dưới thân vỏ SUV bề thế dài hơn 5 mét là nền tảng khung gầm MQB evo tiên tiến. Xe được trang bị khối động cơ tăng áp 2.0 TSI, kết hợp cùng hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp sang số chớp nhoáng và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MOTION danh tiếng, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và đầm chắc trên mọi địa hình.
Tỷ lệ thiết kế uy nghi: Ngoại hình của xe được hoàn thiện bằng bộ mâm hợp kim cỡ lớn 21 inch kết hợp cùng khoảng sáng gầm ấn tượng 210 mm. Những thông số này không chỉ tối ưu khả năng vượt địa hình mà còn tôn lên phong thái bề thế, uy quyền đặc trưng của một chiếc SUV cỡ lớn đầu bảng.
73 thông số, 11 hạng mục
Chưa có đánh giá nào cho Volkswagen Teramont President. Nếu bạn đang sử dụng hoặc đã lái thử xe tại showroom, chia sẻ của bạn sẽ giúp người mua sau.
Bạn đánh giá Volkswagen Teramont President thế nào?
Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom VW Tân Thuận, tôi sẽ đi cùng bạn trong buổi lái thử.
Giá niêm yết
2.488.000.000 ₫
Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Volkswagen Việt Nam hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ – tháng 10/2026
Đang áp dụngGiá lăn bánh
Báo theo khu vực
Tư vấn viên gửi giá lăn bánh, ưu đãi đang có và thời gian giao xe cho đúng phiên bản anh/chị chọn.
Teramont President tạo dấu ấn bằng các đường ngang rõ ràng, cụm IQ.LIGHT LED Matrix hai tầng, logo phát sáng, đèn hậu nối liền và mâm 21 inch. Các chi tiết chrome, bệ bước và thanh giá nóc củng cố dáng xe cỡ lớn mà không cần sử dụng quá nhiều mảng trang trí phức tạp. Với kích thước 5.052 x 1.989 x 1.773 mm, xe có hiện diện rõ rệt trên đường.
| Tính năng | Lợi ích | Giá trị sử dụng |
|---|---|---|
| IQ.LIGHT LED Matrix cấu trúc 2 tầng | Phân bổ vùng chiếu sáng chủ động và hỗ trợ đèn xa thích ứng | Quan sát tốt hơn trong nhiều điều kiện; giảm thao tác bật/tắt đèn thủ công |
| Đèn mở rộng góc chiếu khi vào cua | Bổ sung vùng nhìn ở hướng xe chuyển động | Rẽ vào đường tối, lối vào hẹp hoặc khu dân cư thiếu sáng |
| Logo trước phát sáng + Daylight 2 tầng | Tăng nhận diện phần đầu xe | Tạo dấu hiệu thị giác đặc trưng vào ban đêm |
| Cảm biến đèn pha tự động | Tự bật/tắt theo điều kiện ánh sáng | Giảm thao tác cho người lái |
Kính chắn gió an toàn nhiều lớp có cách nhiệt và cách âm; kính hàng ghế trước và sau là kính cách âm 2 lớp VSG. Cốp sau đóng/mở bằng điện, có nhớ vị trí và đá cốp.
Chiều dài 5.052 mm và trục cơ sở 2.980 mm cho phép Volkswagen tổ chức cabin 3 hàng ghế theo cấu trúc 2+2+2. Giá trị lớn nhất của trục cơ sở dài không chỉ là cảm giác “xe lớn”, mà là không gian để bố trí hàng ghế thứ hai độc lập và tạo lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba.
Ở chiều ngược lại, thân xe dài hơn 5 mét và rộng gần 2 mét đòi hỏi người lái chú ý hơn khi xoay trở trong hẻm, tầng hầm hoặc chỗ đỗ hẹp. Các trang bị PDC, Park Assist và Camera 360 vì vậy có ý nghĩa thực tế lớn hơn trên một chiếc SUV cỡ này.
Dung tích khoang hành lý từ 286 đến 2.415 lít. Ở trạng thái đủ 6 chỗ, 286 lít phù hợp hơn với hành lý thiết yếu; khi gập các hàng ghế, không gian tăng đáng kể cho nhu cầu chở vali, dụng cụ thể thao hoặc đồ dùng gia đình.
Teramont President sử dụng hai ghế độc lập ở hàng thứ hai, mỗi ghế có tựa tay riêng và có thể trượt chỉnh cơ. Khoảng giữa hai ghế tạo lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba. Đây là khác biệt quan trọng so với cấu hình băng ghế truyền thống: hành khách hàng hai có không gian cá nhân rõ hơn, còn việc tiếp cận hàng ba thuận tiện hơn mà không nhất thiết phải gập toàn bộ ghế.
Hàng ghế thứ ba gập 50:50, cho phép linh hoạt giữa số người ngồi và nhu cầu chở hành lý.
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, tựa lưng 4 hướng, tựa đầu chỉnh cơ 6 hướng, có sưởi, làm mát và nhớ 3 vị trí. Ghế hành khách phía trước có cấu hình chỉnh điện tương tự, sưởi và làm mát.
Khoang lái kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số LCD 10,25 inch, màn hình giải trí 12 inch và HUD. Cách bố trí này giúp người lái phân tầng thông tin: dữ liệu vận hành ở cụm đồng hồ, nội dung giải trí/kết nối ở màn hình trung tâm và các thông tin cần nhìn nhanh ở kính lái.
Ghế bọc da cao cấp có họa tiết kim cương. Taplo và ốp cửa có hiệu ứng ánh sao, kết hợp cùng hệ thống Ambient Light 30 màu.
| Tính năng | Lợi ích | Giá trị thực tế |
|---|---|---|
| Điều hòa tự động 3 vùng | Các vùng cabin đặt nhiệt độ độc lập | Người lái và hành khách không phải chọn chung một mức nhiệt |
| Clean Air Gen3 lọc bụi mịn PM2.5 | Hỗ trợ lọc bụi mịn trong không khí cabin | Có ý nghĩa khi sử dụng xe thường xuyên trong đô thị |
| Cửa gió hàng ghế 2 | Đưa luồng khí trực tiếp về phía sau | Hỗ trợ làm mát nhanh hơn cho hành khách sau |
| Panoramic Sunroof | Tăng ánh sáng tự nhiên và cảm giác thoáng | Hữu ích với cabin 3 hàng ghế |
| Sạc không dây | Giảm phụ thuộc dây sạc ở khoang trước | Tiện khi lên/xuống xe nhiều lần trong ngày |
| Cốp điện Easy Open | Đóng/mở điện, nhớ vị trí, đá cốp | Hữu ích khi mang hành lý hoặc đồ mua sắm |
Hệ thống Harman Kardon 12 loa gồm 11 loa và một subwoofer, âm thanh vòm Dolby 7.1, công suất 700 W. Cùng với kính cách âm nhiều lớp và các cửa kính VSG hai lớp, đây là nhóm trang bị có giá trị rõ ràng với khách hàng thường xuyên đi xa.
TSI là cách Volkswagen kết hợp tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp để tạo mô-men xoắn tốt từ dung tích động cơ tương đối gọn. Trên Teramont President, 350 Nm xuất hiện từ 1.600 rpm, nghĩa là lực kéo hữu dụng đến sớm hơn khi người lái tăng tốc từ tốc độ thấp hoặc cần vượt xe.
DSG sử dụng hai ly hợp để chuẩn bị trước cấp số kế tiếp, nhờ đó thời gian chuyển số có thể ngắn hơn hộp số tự động truyền thống trong nhiều tình huống.
Hệ thống 4MOTION thế hệ mới phân phối lực truyền đến cầu trước và sau thông minh, chính xác với tốc độ mili giây. Giá trị thực tế là tăng khả năng khai thác độ bám khi tăng tốc, trên mặt đường ướt hoặc khi tải trọng thay đổi. Tuy nhiên đây không phải cơ sở để coi Teramont President là xe off-road chuyên dụng.
Xe tăng tốc 0–100 km/h trong 8,4 giây, tốc độ tối đa 200 km/h. Mức tiêu thụ: 12,30 lít/100 km trong đô thị, 10,05 ngoài đô thị và 10,87 kết hợp.
Teramont President sử dụng nền tảng MQB evo. Volkswagen Việt Nam nhấn mạnh khả năng tăng tốc truyền dữ liệu trên nền tảng này, qua đó hỗ trợ phản ứng của ACC, Stop&Go, AEB và mở rộng vùng phát hiện phía sau cho hệ thống hỗ trợ chuyển làn.
Xe dùng treo trước McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh đĩa thông gió ở cả hai cầu, trợ lực lái điện biến thiên theo tốc độ và khóa vi sai điện tử EDL.
Bảy chế độ lái: Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom và Snow.
Teramont President có 7 túi khí (trước, hông trước, rèm, đầu gối người lái), ESC, ABS, EBD, BA, ASR, EDL, HSA, HDC, TPMS và ISOFIX.
| Hệ thống | Chức năng | Giá trị thực tế |
|---|---|---|
| ACC + Stop&Go | Tự điều chỉnh tốc độ và duy trì khoảng cách với xe trước | Hữu ích khi chạy cao tốc hoặc giao thông có tốc độ biến thiên |
| Front Assist + AEB | Giám sát nguy cơ va chạm phía trước; cảnh báo, chuẩn bị phanh, can thiệp phanh một phần và phanh khẩn cấp | Bổ sung lớp hỗ trợ khi người lái phản ứng chậm |
| Phanh khẩn cấp trong phố | Giám sát người đi bộ, người đi xe đạp | Giảm nguy cơ trong môi trường đô thị nhiều đối tượng giao thông |
| LCA — Hỗ trợ chuyển làn | Cảnh báo trên gương khi có phương tiện ở vùng điểm mù | Hữu ích khi đổi làn trên đường nhiều xe |
| RTA — Cảnh báo cắt ngang khi lùi | Phát hiện xe cắt ngang phía sau; có thể kích hoạt Maneuver Braking | Hữu ích khi lùi khỏi ô đỗ bị che khuất tầm nhìn |
| Exit Warning | Cảnh báo mở cửa an toàn | Giảm rủi ro mở cửa khi có phương tiện đang tiếp cận từ phía sau |
| Cảnh báo tập trung người lái | Theo dõi dấu hiệu mất tập trung | Hữu ích trên hành trình dài; không thay thế sự tỉnh táo của người lái |
Park Assist, Camera 360 và PDC là ba chức năng khác nhau: camera cung cấp hình ảnh quan sát, PDC đo khoảng cách bằng cảm biến, còn Park Assist hỗ trợ thao tác đỗ theo cơ chế hệ thống. Không nên dùng các thuật ngữ này thay thế lẫn nhau.
| Nhóm khách hàng | Nhu cầu | Tính năng phù hợp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chủ doanh nghiệp | Cần xe có hình ảnh trưởng thành, khoang sau tách biệt hơn nhưng vẫn muốn SUV | Cấu hình 6 ghế, hai ghế độc lập hàng hai, Harman Kardon, kính cách âm | Dùng đồng thời cho công việc, tiếp khách và gia đình |
| Gia đình 5–6 thành viên | Cần 3 hàng ghế nhưng muốn lối đi giữa hàng hai | Bố trí 2+2+2, hàng hai độc lập, hàng ba gập 50:50 | Dễ cân bằng số người ngồi và hành lý |
| Người thường xuyên đi tỉnh | Ưu tiên ổn định, lực kéo và hỗ trợ lái | 350 Nm từ 1.600 rpm, 4MOTION, ACC, kính cách âm | Giảm mệt mỏi trên hành trình dài; tăng tự tin khi thời tiết xấu |
| Khách hàng thích SUV cỡ lớn | Muốn vị trí ngồi cao và thân xe lớn | Dài 5.052 mm, rộng 1.989 mm, gầm 210 mm, mâm 21 inch | Có không gian cabin và hình ảnh xe cỡ lớn rõ rệt |
| Người cần một xe cho cả công việc và gia đình | Không muốn tách thành hai loại xe chuyên biệt | Khoang 6 ghế, cốp linh hoạt, tiện nghi cao, truyền động AWD | Thích ứng được nhiều vai trò trong tuần |
| Khách hàng đề cao hệ sinh thái Volkswagen | Ưu tiên công nghệ TSI/DSG/4MOTION | 2.0 TSI + DSG 7 + 4MOTION, MQB evo | Trải nghiệm đồng nhất với các công nghệ cốt lõi của hãng |
Giá niêm yết từng phiên bản được cập nhật trong bảng giá ở đầu trang.
6 chỗ, bố trí 3 hàng ghế theo cấu trúc 2+2+2.
2.0L TSI Turbocharged, 1.984 cc, 162 kW (220 PS) tại 4.900–6.700 rpm và 350 Nm tại 1.600–4.300 rpm.
DSG 7 cấp; dẫn động bốn bánh toàn thời gian thông minh 4MOTION.
8,4 giây; tốc độ tối đa 200 km/h.
12,30 lít/100 km đô thị; 10,05 ngoài đô thị; 10,87 kết hợp. Mức thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
Khoang hành lý linh hoạt 286–2.415 lít; khoảng sáng gầm 210 mm.
Có cả ba: Camera lùi và Camera 360; ACC nâng cao có Stop&Go; Front Assist kèm AEB và phanh khẩn cấp trong phố.
Có LCA — hỗ trợ chuyển làn kèm cảnh báo điểm mù.
Có. Park Assist điều khiển vô-lăng để đưa xe vào chỗ đỗ, người lái vẫn kiểm soát ga và phanh.
Có cho hai ghế trước.
Hàng ba gập 50:50 và tiếp cận được qua cơ chế trượt hàng hai. Nên ngồi thử tại showroom để cảm nhận đúng theo chiều cao của mình.
21 inch, lốp 265/45 R21.
Vui lòng liên hệ showroom để nhận chính sách bảo hành đang áp dụng tại thời điểm mua xe.
Lệ phí phụ thuộc địa phương đăng ký, thời điểm và chính sách; cần tính theo địa chỉ đăng ký tại thời điểm tư vấn.